Một thương hiệu mạnh không chỉ được tạo nên bởi một logo đẹp, một bộ nhận diện chuyên nghiệp hay một chiến dịch truyền thông nổi bật.
Thương hiệu là tổng hòa của cách doanh nghiệp được khách hàng biết đến, ghi nhớ, cảm nhận, tin tưởng và lựa chọn.
Để xây dựng được một thương hiệu có khả năng phát triển dài hạn, doanh nghiệp cần đi qua một quá trình bài bản: nghiên cứu đúng, xây dựng chiến lược rõ ràng, lập kế hoạch cụ thể, triển khai nhất quán và liên tục quản trị hình ảnh thương hiệu trên thị trường.
TEN Branding cung cấp hệ thống giải pháp thương hiệu toàn diện, bao gồm:
- Nghiên cứu thương hiệu.
- Xây dựng chiến lược thương hiệu.
- Lập kế hoạch phát triển thương hiệu.
- Rebranding – tái định vị và làm mới thương hiệu.
- Quản trị thương hiệu.
Mỗi giải pháp có thể được triển khai độc lập hoặc kết hợp thành một chương trình phát triển thương hiệu tổng thể, tùy thuộc vào hiện trạng, mục tiêu, quy mô và nguồn lực của từng doanh nghiệp.

1. GÓI NGHIÊN CỨU THƯƠNG HIỆU
Nghiên cứu là nền móng của mọi quyết định thương hiệu
Một trong những sai lầm phổ biến nhất của doanh nghiệp là bắt đầu thiết kế logo, xây dựng website, chạy quảng cáo hoặc làm truyền thông khi chưa hiểu rõ thị trường, khách hàng, đối thủ và chính thương hiệu của mình.
Khi thiếu nghiên cứu, doanh nghiệp rất dễ gặp phải những vấn đề như:
- Tên thương hiệu khó nhớ hoặc trùng lặp với đối thủ.
- Thông điệp thương hiệu không đúng với nhu cầu của khách hàng.
- Hình ảnh thương hiệu đẹp nhưng không tạo ra sự khác biệt.
- Sản phẩm tốt nhưng khách hàng không hiểu giá trị.
- Chi phí truyền thông cao nhưng không tạo được nhận diện.
- Các bộ phận trong doanh nghiệp hiểu thương hiệu theo những cách khác nhau.
- Thương hiệu bị chìm giữa hàng trăm đối thủ trên thị trường.
- Doanh nghiệp không biết nên tập trung vào phân khúc khách hàng nào.
- Thương hiệu không có cơ sở rõ ràng để phát triển trong dài hạn.
Gói nghiên cứu thương hiệu của TEN Branding giúp doanh nghiệp có được một bức tranh toàn diện trước khi đưa ra các quyết định quan trọng liên quan đến tên thương hiệu, định vị, hình ảnh, thông điệp, sản phẩm và hướng phát triển.
Mục tiêu của gói nghiên cứu thương hiệu
Gói nghiên cứu được xây dựng nhằm giúp doanh nghiệp trả lời những câu hỏi cốt lõi:
- Thị trường hiện tại đang thay đổi như thế nào?
- Khách hàng thực sự cần gì?
- Điều gì ảnh hưởng đến quyết định mua hàng?
- Đối thủ đang xây dựng thương hiệu như thế nào?
- Thương hiệu đang mạnh và yếu ở đâu?
- Khách hàng đang nhìn nhận thương hiệu ra sao?
- Đâu là khoảng trống mà thương hiệu có thể khai thác?
- Thương hiệu nên tập trung vào nhóm khách hàng nào?
- Tên thương hiệu nào phù hợp với định hướng kinh doanh?
- Hình ảnh thương hiệu nên phát triển theo phong cách nào?
- Doanh nghiệp có thể tạo ra sự khác biệt bằng yếu tố nào?
Phạm vi nghiên cứu thương hiệu
1.1. Nghiên cứu tổng quan thị trường
TEN Branding phân tích bối cảnh thị trường mà doanh nghiệp đang hoạt động, bao gồm:
- Quy mô và đặc điểm của ngành.
- Xu hướng phát triển của thị trường.
- Những thay đổi trong hành vi người tiêu dùng.
- Các nhóm sản phẩm và dịch vụ đang phổ biến.
- Các phân khúc khách hàng chính.
- Những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua.
- Các rào cản gia nhập thị trường.
- Cơ hội và thách thức đối với doanh nghiệp.
- Xu hướng hình ảnh và truyền thông trong ngành.
- Các mô hình thương hiệu đang phát triển tốt.
- Sự thay đổi của công nghệ, nền tảng và kênh phân phối.
- Các khoảng trống thị trường chưa được khai thác hiệu quả.
Kết quả nghiên cứu giúp doanh nghiệp hiểu mình đang đứng ở đâu và có thể phát triển theo hướng nào.
1.2. Nghiên cứu đối thủ cạnh tranh
TEN Branding tiến hành xác định và phân tích các nhóm đối thủ:
- Đối thủ cạnh tranh trực tiếp.
- Đối thủ cạnh tranh gián tiếp.
- Thương hiệu dẫn đầu thị trường.
- Thương hiệu mới nổi.
- Thương hiệu cùng phân khúc giá.
- Thương hiệu cùng nhóm khách hàng mục tiêu.
- Các mô hình thay thế có thể ảnh hưởng đến doanh nghiệp.
Nội dung phân tích đối thủ có thể bao gồm:
- Tên thương hiệu.
- Ý nghĩa tên gọi.
- Định vị thương hiệu.
- Khách hàng mục tiêu.
- Sản phẩm chủ lực.
- Mức giá.
- Lợi thế cạnh tranh.
- Thông điệp truyền thông.
- Slogan và tagline.
- Logo và hệ thống nhận diện.
- Màu sắc chủ đạo.
- Phong cách hình ảnh.
- Giọng điệu truyền thông.
- Website và hệ thống nội dung.
- Hoạt động trên mạng xã hội.
- Các chiến dịch nổi bật.
- Điểm mạnh và điểm yếu.
- Mức độ nhận diện trên thị trường.
- Khoảng trống mà đối thủ chưa khai thác.
TEN Branding không chỉ liệt kê đối thủ mà tập trung tìm ra cơ hội khác biệt hóa cho thương hiệu.
1.3. Nghiên cứu khách hàng mục tiêu
Thương hiệu chỉ có giá trị khi tạo được kết nối với đúng khách hàng.
TEN Branding nghiên cứu các nhóm khách hàng dựa trên:
- Độ tuổi.
- Giới tính.
- Nghề nghiệp.
- Thu nhập.
- Khu vực sinh sống.
- Vai trò trong quá trình mua hàng.
- Nhu cầu sử dụng.
- Mục tiêu cần đạt được.
- Nỗi đau đang gặp phải.
- Mối quan tâm.
- Rào cản khi lựa chọn sản phẩm.
- Tiêu chí đánh giá nhà cung cấp.
- Mức độ nhạy cảm với giá.
- Thói quen tìm kiếm thông tin.
- Nền tảng thường xuyên sử dụng.
- Nội dung thường tương tác.
- Người có ảnh hưởng đến quyết định mua.
- Lý do lựa chọn một thương hiệu.
- Lý do từ chối hoặc rời bỏ một thương hiệu.
Từ dữ liệu nghiên cứu, TEN Branding có thể xây dựng chân dung khách hàng mục tiêu và xác định nhóm khách hàng ưu tiên.
1.4. Nghiên cứu hành trình khách hàng
TEN Branding phân tích toàn bộ quá trình từ lúc khách hàng chưa biết đến thương hiệu cho đến khi mua hàng, quay lại và giới thiệu thương hiệu cho người khác.
Hành trình có thể bao gồm:
- Giai đoạn nhận biết nhu cầu.
- Giai đoạn tìm kiếm thông tin.
- Giai đoạn biết đến thương hiệu.
- Giai đoạn so sánh các lựa chọn.
- Giai đoạn cân nhắc.
- Giai đoạn liên hệ hoặc để lại thông tin.
- Giai đoạn mua hàng.
- Giai đoạn trải nghiệm sản phẩm.
- Giai đoạn đánh giá.
- Giai đoạn mua lại.
- Giai đoạn giới thiệu cho người khác.
Ở mỗi giai đoạn, TEN Branding xác định:
- Khách hàng đang nghĩ gì?
- Khách hàng cần thông tin gì?
- Khách hàng đang lo lắng điều gì?
- Khách hàng tiếp xúc với thương hiệu ở đâu?
- Thương hiệu cần truyền tải thông điệp gì?
- Điểm chạm nào đang tạo ra trải nghiệm chưa tốt?
- Cơ hội nào có thể cải thiện tỷ lệ chuyển đổi?
1.5. Kiểm toán hiện trạng thương hiệu
Đối với các doanh nghiệp đã hoạt động, TEN Branding tiến hành đánh giá toàn bộ hiện trạng thương hiệu.
Các hạng mục có thể bao gồm:
- Tên thương hiệu.
- Logo.
- Slogan.
- Màu sắc.
- Font chữ.
- Hệ thống nhận diện.
- Bao bì.
- Biển bảng.
- Văn phòng và không gian thương hiệu.
- Website.
- Landing page.
- Hồ sơ năng lực.
- Catalogue.
- Hồ sơ doanh nghiệp.
- Mạng xã hội.
- Nội dung truyền thông.
- Hình ảnh sản phẩm.
- Video.
- Trải nghiệm tại điểm bán.
- Trải nghiệm chăm sóc khách hàng.
- Cách nhân viên giới thiệu về thương hiệu.
- Mức độ đồng nhất giữa các kênh.
- Mức độ nhận biết của khách hàng.
- Mức độ phù hợp với định hướng phát triển mới.
Kết quả kiểm toán giúp doanh nghiệp nhận biết rõ:
- Những yếu tố nên tiếp tục giữ lại.
- Những yếu tố cần cải tiến.
- Những yếu tố nên loại bỏ.
- Những tài sản thương hiệu đang bị sử dụng không nhất quán.
- Những vấn đề đang ảnh hưởng đến hình ảnh doanh nghiệp.
1.6. Nghiên cứu và đặt tên thương hiệu
TEN Branding hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng tên thương hiệu mới hoặc điều chỉnh hệ thống tên gọi hiện tại.
Quy trình nghiên cứu tên thương hiệu có thể bao gồm:
- Phân tích mô hình kinh doanh.
- Phân tích sản phẩm và dịch vụ.
- Phân tích khách hàng mục tiêu.
- Xác định tính cách thương hiệu.
- Xác định phạm vi phát triển trong tương lai.
- Xây dựng tiêu chí đặt tên.
- Nghiên cứu nhóm từ khóa.
- Phát triển các hướng sáng tạo tên.
- Kiểm tra khả năng đọc và phát âm.
- Kiểm tra khả năng ghi nhớ.
- Kiểm tra ý nghĩa trong ngôn ngữ liên quan.
- Kiểm tra mức độ khác biệt với đối thủ.
- Kiểm tra khả năng mở rộng ngành hàng.
- Kiểm tra sơ bộ tên miền.
- Kiểm tra sơ bộ khả năng sử dụng trên nền tảng số.
- Đề xuất câu chuyện và ý nghĩa tên gọi.
Tên thương hiệu không chỉ cần hay mà phải phù hợp với chiến lược kinh doanh, dễ phát triển và có khả năng trở thành một tài sản dài hạn.
1.7. Nghiên cứu định hướng hình ảnh thương hiệu
Trước khi thiết kế nhận diện, TEN Branding nghiên cứu và đề xuất các hướng hình ảnh phù hợp.
Nội dung nghiên cứu có thể bao gồm:
- Phong cách thương hiệu.
- Cá tính thương hiệu.
- Màu sắc phù hợp.
- Kiểu chữ.
- Biểu tượng.
- Phong cách nhiếp ảnh.
- Phong cách minh họa.
- Ngôn ngữ thiết kế.
- Cách thể hiện trên nền tảng số.
- Cách thể hiện tại điểm bán.
- Hình ảnh phù hợp với từng nhóm khách hàng.
- Các xu hướng thiết kế trong ngành.
- Những hình ảnh nên tránh để không trùng lặp với đối thủ.
Các gói nhỏ trong nhóm nghiên cứu thương hiệu
Gói 1: Kiểm toán thương hiệu
Phù hợp với doanh nghiệp đã hoạt động và muốn đánh giá lại toàn bộ hiện trạng thương hiệu.
Bao gồm:
- Đánh giá nhận diện hiện tại.
- Đánh giá thông điệp.
- Đánh giá các kênh truyền thông.
- Đánh giá trải nghiệm khách hàng.
- Phân tích điểm mạnh, điểm yếu.
- Đề xuất danh sách ưu tiên cần cải thiện.
Gói 2: Nghiên cứu thị trường và đối thủ
Phù hợp với doanh nghiệp chuẩn bị ra mắt sản phẩm, mở rộng thị trường hoặc cần tìm hướng khác biệt.
Bao gồm:
- Tổng quan thị trường.
- Xu hướng ngành.
- Phân tích đối thủ.
- So sánh định vị.
- Xác định khoảng trống thị trường.
- Đề xuất cơ hội phát triển.
Gói 3: Nghiên cứu khách hàng
Phù hợp với doanh nghiệp chưa hiểu rõ khách hàng hoặc đang gặp khó khăn trong việc truyền thông và chuyển đổi.
Bao gồm:
- Phân khúc khách hàng.
- Chân dung khách hàng mục tiêu.
- Nỗi đau và nhu cầu.
- Hành vi tìm kiếm thông tin.
- Tiêu chí ra quyết định.
- Hành trình khách hàng.
- Đề xuất thông điệp tiếp cận.
Gói 4: Nghiên cứu và đặt tên thương hiệu
Phù hợp với thương hiệu mới, sản phẩm mới, dự án mới hoặc doanh nghiệp cần đổi tên.
Bao gồm:
- Xây dựng tiêu chí đặt tên.
- Đề xuất các hướng tên.
- Phân tích ý nghĩa.
- Đánh giá khả năng ghi nhớ.
- Kiểm tra sơ bộ tên miền và nền tảng.
- Xây dựng câu chuyện tên thương hiệu.
Gói 5: Nghiên cứu thương hiệu toàn diện
Đây là gói tổng hợp dành cho doanh nghiệp cần có đầy đủ dữ liệu trước khi xây dựng chiến lược.
Bao gồm:
- Nghiên cứu thị trường.
- Nghiên cứu đối thủ.
- Nghiên cứu khách hàng.
- Kiểm toán thương hiệu.
- Nghiên cứu tên gọi.
- Định hướng hình ảnh.
- Xác định cơ hội khác biệt.
- Báo cáo và đề xuất hướng phát triển.
Kết quả doanh nghiệp nhận được
Tùy theo phạm vi dự án, doanh nghiệp có thể nhận được:
- Báo cáo nghiên cứu thị trường.
- Báo cáo phân tích đối thủ.
- Bản đồ định vị cạnh tranh.
- Chân dung khách hàng mục tiêu.
- Bản đồ hành trình khách hàng.
- Báo cáo kiểm toán thương hiệu.
- Danh sách vấn đề cần ưu tiên xử lý.
- Bộ tiêu chí đặt tên thương hiệu.
- Danh sách phương án tên.
- Định hướng hình ảnh thương hiệu.
- Đề xuất cơ hội khác biệt hóa.
- Đề xuất hướng chiến lược tiếp theo.
Chi phí: Liên hệ TEN Branding để được tư vấn theo phạm vi nghiên cứu.
2. GÓI XÂY DỰNG CHIẾN LƯỢC THƯƠNG HIỆU
Chiến lược thương hiệu giúp doanh nghiệp biết mình là ai và sẽ chiếm vị trí nào trên thị trường
Sau khi có dữ liệu nghiên cứu, doanh nghiệp cần chuyển dữ liệu đó thành các quyết định chiến lược.
Chiến lược thương hiệu không phải là một khẩu hiệu chung chung. Đây là hệ thống định hướng giúp doanh nghiệp thống nhất cách phát triển sản phẩm, hình ảnh, nội dung, trải nghiệm và hoạt động truyền thông.
Một chiến lược thương hiệu rõ ràng cần trả lời được:
- Thương hiệu tồn tại để làm gì?
- Thương hiệu phục vụ ai?
- Thương hiệu giải quyết vấn đề nào?
- Thương hiệu khác biệt ở đâu?
- Vì sao khách hàng nên lựa chọn thương hiệu?
- Thương hiệu muốn được khách hàng ghi nhớ như thế nào?
- Thương hiệu sẽ giao tiếp bằng phong cách nào?
- Hình ảnh thương hiệu cần tạo ra cảm xúc gì?
- Thương hiệu sẽ phát triển sản phẩm và thị trường theo hướng nào?
- Các bộ phận trong doanh nghiệp cần hành động như thế nào để cùng xây dựng thương hiệu?
Các hạng mục trong chiến lược thương hiệu
2.1. Xác định tầm nhìn thương hiệu
Tầm nhìn mô tả vị trí mà thương hiệu muốn đạt được trong tương lai.
TEN Branding hỗ trợ doanh nghiệp xác định:
- Mục tiêu dài hạn.
- Quy mô phát triển mong muốn.
- Vai trò của thương hiệu trong ngành.
- Giá trị mà thương hiệu muốn tạo ra cho xã hội và khách hàng.
- Hình ảnh doanh nghiệp muốn trở thành trong tương lai.
2.2. Xác định sứ mệnh thương hiệu
Sứ mệnh trả lời câu hỏi thương hiệu tồn tại để làm gì.
Nội dung có thể bao gồm:
- Nhóm khách hàng thương hiệu phục vụ.
- Vấn đề thương hiệu giải quyết.
- Giá trị thương hiệu mang lại.
- Phương thức thương hiệu tạo ra giá trị.
- Cam kết dài hạn với khách hàng.
2.3. Xây dựng giá trị cốt lõi
Giá trị cốt lõi là những nguyên tắc định hướng hành vi của doanh nghiệp.
TEN Branding giúp doanh nghiệp lựa chọn và diễn giải các giá trị cốt lõi sao cho:
- Phù hợp với thực tế doanh nghiệp.
- Có thể áp dụng vào vận hành.
- Không mang tính khẩu hiệu.
- Nhân viên có thể hiểu và thực hiện.
- Khách hàng có thể cảm nhận trong quá trình trải nghiệm.
2.4. Xác định định vị thương hiệu
Định vị thương hiệu là vị trí mà doanh nghiệp muốn chiếm giữ trong tâm trí khách hàng.
TEN Branding hỗ trợ xây dựng:
- Phân khúc mục tiêu.
- Nhu cầu trọng tâm.
- Lợi ích thương hiệu cung cấp.
- Điểm khác biệt.
- Lý do để khách hàng tin tưởng.
- Tuyên bố định vị.
- Bản đồ định vị so với đối thủ.
Một định vị hiệu quả phải rõ ràng, có giá trị với khách hàng, có khả năng bảo vệ và phù hợp với năng lực thực tế của doanh nghiệp.
2.5. Xây dựng lời hứa thương hiệu
Lời hứa thương hiệu là điều khách hàng có thể kỳ vọng khi lựa chọn doanh nghiệp.
Lời hứa cần được thể hiện nhất quán qua:
- Chất lượng sản phẩm.
- Chất lượng dịch vụ.
- Trải nghiệm mua hàng.
- Hoạt động chăm sóc khách hàng.
- Cách doanh nghiệp xử lý vấn đề.
- Cách nhân viên giao tiếp.
- Thông điệp truyền thông.
2.6. Xây dựng cấu trúc thương hiệu
Đối với doanh nghiệp có nhiều sản phẩm, dịch vụ hoặc công ty thành viên, TEN Branding tư vấn cấu trúc thương hiệu phù hợp.
Các mô hình có thể bao gồm:
- Một thương hiệu duy nhất cho toàn bộ sản phẩm.
- Thương hiệu mẹ bảo trợ cho các thương hiệu con.
- Nhiều thương hiệu độc lập.
- Thương hiệu sản phẩm kết hợp với thương hiệu doanh nghiệp.
- Hệ thống thương hiệu theo ngành hàng.
- Hệ thống thương hiệu theo phân khúc khách hàng.
Cấu trúc thương hiệu rõ ràng giúp doanh nghiệp tránh trùng lặp, giảm chi phí truyền thông và dễ dàng mở rộng.
2.7. Xây dựng tính cách thương hiệu
Tính cách thương hiệu giúp thương hiệu trở nên gần gũi, nhất quán và dễ nhận biết.
Thương hiệu có thể được định hình theo các nhóm tính cách như:
- Chuyên nghiệp.
- Tin cậy.
- Sáng tạo.
- Trẻ trung.
- Mạnh mẽ.
- Gần gũi.
- Sang trọng.
- Tinh tế.
- Thực tế.
- Tiên phong.
- Trách nhiệm.
- Năng động.
TEN Branding xác định cách tính cách thương hiệu được thể hiện qua hình ảnh, nội dung, ngôn ngữ và trải nghiệm.
2.8. Xây dựng giọng nói thương hiệu
Giọng nói thương hiệu quy định cách doanh nghiệp giao tiếp với khách hàng.
Nội dung có thể bao gồm:
- Cách xưng hô.
- Cách viết tiêu đề.
- Cách giới thiệu sản phẩm.
- Cách tư vấn.
- Cách trả lời bình luận.
- Cách xử lý phản hồi tiêu cực.
- Cách viết nội dung mạng xã hội.
- Những từ nên sử dụng.
- Những từ cần hạn chế.
- Mức độ trang trọng hoặc gần gũi.
- Cách thay đổi giọng điệu theo từng kênh.
2.9. Xây dựng hệ thống thông điệp thương hiệu
TEN Branding xây dựng hệ thống thông điệp theo nhiều cấp độ:
- Thông điệp thương hiệu tổng thể.
- Thông điệp theo nhóm khách hàng.
- Thông điệp theo sản phẩm.
- Thông điệp theo vấn đề khách hàng.
- Thông điệp theo giai đoạn hành trình.
- Thông điệp truyền thông.
- Thông điệp bán hàng.
- Thông điệp tuyển dụng.
- Thông điệp đối tác.
- Thông điệp nội bộ.
2.10. Xây dựng câu chuyện thương hiệu
Câu chuyện thương hiệu giúp khách hàng hiểu thương hiệu được hình thành vì lý do gì, đang theo đuổi điều gì và mang lại giá trị gì.
Câu chuyện có thể được phát triển từ:
- Câu chuyện người sáng lập.
- Vấn đề thị trường.
- Hành trình hình thành doanh nghiệp.
- Giá trị văn hóa.
- Khát vọng thay đổi ngành.
- Cam kết với khách hàng.
- Những dấu mốc quan trọng.
- Tác động tích cực mà thương hiệu tạo ra.
2.11. Chiến lược hình ảnh thương hiệu
TEN Branding xác định cách thương hiệu cần xuất hiện trước khách hàng.
Bao gồm:
- Phong cách thiết kế.
- Hướng phát triển logo.
- Màu sắc.
- Font chữ.
- Phong cách hình ảnh.
- Phong cách video.
- Nguyên tắc bố cục.
- Cách thể hiện trên website.
- Cách thể hiện trên mạng xã hội.
- Cách thể hiện tại điểm bán.
- Cách thể hiện trên tài liệu doanh nghiệp.
2.12. Chiến lược trải nghiệm thương hiệu
Thương hiệu không chỉ được nhìn thấy mà còn phải được trải nghiệm.
TEN Branding phân tích và định hướng:
- Trải nghiệm trước khi mua.
- Trải nghiệm tư vấn.
- Trải nghiệm đặt hàng.
- Trải nghiệm sử dụng sản phẩm.
- Trải nghiệm chăm sóc sau bán.
- Trải nghiệm tại cửa hàng.
- Trải nghiệm trên website.
- Trải nghiệm khi gặp sự cố.
- Trải nghiệm khi khách hàng quay lại.
Các gói nhỏ trong nhóm chiến lược thương hiệu
Gói 1: Định vị thương hiệu
Tập trung vào:
- Khách hàng mục tiêu.
- Lợi thế cạnh tranh.
- Điểm khác biệt.
- Tuyên bố định vị.
- Lời hứa thương hiệu.
- Bản đồ cạnh tranh.
Gói 2: Nền tảng thương hiệu
Bao gồm:
- Tầm nhìn.
- Sứ mệnh.
- Giá trị cốt lõi.
- Định vị.
- Tính cách.
- Lời hứa.
- Câu chuyện thương hiệu.
Gói 3: Chiến lược thông điệp
Bao gồm:
- Thông điệp cốt lõi.
- Thông điệp theo nhóm khách hàng.
- Thông điệp bán hàng.
- Giọng nói thương hiệu.
- Nguyên tắc sử dụng ngôn ngữ.
Gói 4: Chiến lược kiến trúc thương hiệu
Dành cho doanh nghiệp có nhiều sản phẩm, dịch vụ, thương hiệu con hoặc công ty thành viên.
Gói 5: Chiến lược thương hiệu toàn diện
Bao gồm toàn bộ nền tảng chiến lược, định vị, thông điệp, hình ảnh, kiến trúc và trải nghiệm thương hiệu.
Kết quả doanh nghiệp nhận được
- Bộ nền tảng thương hiệu.
- Tuyên bố định vị.
- Tầm nhìn, sứ mệnh và giá trị cốt lõi.
- Lời hứa thương hiệu.
- Tính cách thương hiệu.
- Giọng nói thương hiệu.
- Câu chuyện thương hiệu.
- Hệ thống thông điệp.
- Kiến trúc thương hiệu.
- Định hướng hình ảnh.
- Định hướng trải nghiệm khách hàng.
- Tài liệu chiến lược để các bộ phận cùng áp dụng.
Chi phí: Liên hệ TEN Branding để được tư vấn theo quy mô và phạm vi dự án.
3. GÓI LẬP KẾ HOẠCH PHÁT TRIỂN THƯƠNG HIỆU
Biến chiến lược thành con đường triển khai cụ thể
Chiến lược xác định thương hiệu cần đi đâu. Kế hoạch xác định doanh nghiệp phải làm gì, làm theo thứ tự nào, sử dụng nguồn lực nào và đánh giá kết quả ra sao.
Nhiều doanh nghiệp có định hướng tốt nhưng không triển khai được vì thiếu một kế hoạch cụ thể.
Các vấn đề thường gặp gồm:
- Không biết bắt đầu từ đâu.
- Thực hiện quá nhiều hạng mục cùng lúc.
- Không xác định được việc nào cần ưu tiên.
- Thiết kế, nội dung, truyền thông và bán hàng không đồng bộ.
- Không có người chịu trách nhiệm.
- Không có ngân sách rõ ràng.
- Không có chỉ số đánh giá.
- Kế hoạch bị thay đổi liên tục.
- Hoạt động thương hiệu bị phụ thuộc vào các chiến dịch ngắn hạn.
Gói lập kế hoạch phát triển thương hiệu giúp doanh nghiệp chuyển chiến lược thành các bước hành động cụ thể.
Các nội dung của kế hoạch phát triển thương hiệu
3.1. Xác định mục tiêu thương hiệu
Mục tiêu có thể bao gồm:
- Tăng nhận diện thương hiệu.
- Xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp.
- Ra mắt thương hiệu mới.
- Ra mắt sản phẩm mới.
- Mở rộng sang phân khúc mới.
- Tăng mức độ tin cậy.
- Tăng số lượng khách hàng tiềm năng.
- Hỗ trợ đội ngũ bán hàng.
- Xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng.
- Chuẩn hóa hình ảnh toàn hệ thống.
- Chuẩn bị mở rộng chuỗi.
- Chuẩn bị gọi vốn hoặc hợp tác.
- Phục hồi hình ảnh sau khủng hoảng.
- Thay đổi nhận thức của thị trường.
3.2. Xây dựng lộ trình phát triển
Lộ trình có thể được chia thành các giai đoạn:
Giai đoạn 1: Chuẩn hóa nền tảng
- Hoàn thiện nghiên cứu.
- Xây dựng chiến lược.
- Chuẩn hóa định vị.
- Chuẩn hóa thông điệp.
- Thống nhất cấu trúc thương hiệu.
Giai đoạn 2: Xây dựng tài sản thương hiệu
- Logo.
- Nhận diện.
- Website.
- Hồ sơ năng lực.
- Catalogue.
- Bao bì.
- Hình ảnh.
- Video.
- Tài liệu bán hàng.
Giai đoạn 3: Ra mắt hoặc tái ra mắt thương hiệu
- Công bố nhận diện.
- Giới thiệu câu chuyện.
- Truyền thông nội bộ.
- Truyền thông khách hàng.
- Truyền thông báo chí.
- Chiến dịch mạng xã hội.
- Sự kiện giới thiệu.
Giai đoạn 4: Phát triển nhận diện
- Nội dung thương hiệu.
- Nội dung chuyên môn.
- Quan hệ báo chí.
- Xây dựng cộng đồng.
- Hợp tác đối tác.
- Phát triển người đại diện thương hiệu.
- Phát triển hệ thống kênh.
Giai đoạn 5: Tối ưu và quản trị
- Đo lường nhận diện.
- Đánh giá phản hồi.
- Kiểm tra tính nhất quán.
- Điều chỉnh thông điệp.
- Xử lý các vấn đề phát sinh.
- Cập nhật kế hoạch.
3.3. Kế hoạch hệ thống nhận diện
TEN Branding lập danh sách tài sản thương hiệu cần thiết dựa trên mô hình kinh doanh.
Có thể bao gồm:
- Logo.
- Logo phiên bản ngang, dọc và rút gọn.
- Màu sắc.
- Font chữ.
- Danh thiếp.
- Tiêu đề thư.
- Phong bì.
- Chữ ký email.
- Hồ sơ năng lực.
- Catalogue.
- Brochure.
- Báo giá.
- Hợp đồng.
- Đồng phục.
- Biển bảng.
- Bao bì.
- Tem nhãn.
- Hình ảnh cửa hàng.
- Giao diện website.
- Mẫu bài đăng mạng xã hội.
- Mẫu quảng cáo.
- Template thuyết trình.
- Tài liệu tuyển dụng.
- Tài liệu dành cho đối tác.
3.4. Kế hoạch nội dung thương hiệu
Kế hoạch nội dung có thể bao gồm:
- Câu chuyện thương hiệu.
- Nội dung giới thiệu doanh nghiệp.
- Nội dung giới thiệu sản phẩm.
- Nội dung chuyên môn.
- Nội dung xây dựng niềm tin.
- Nội dung giải quyết nỗi đau khách hàng.
- Case study.
- Review và chứng thực.
- Nội dung người sáng lập.
- Nội dung văn hóa doanh nghiệp.
- Nội dung tuyển dụng.
- Nội dung báo chí.
- Nội dung cộng đồng.
- Nội dung theo từng nền tảng.
3.5. Kế hoạch truyền thông thương hiệu
TEN Branding xác định:
- Mục tiêu truyền thông.
- Nhóm đối tượng.
- Thông điệp.
- Kênh triển khai.
- Loại nội dung.
- Tần suất.
- Ngân sách dự kiến.
- Mốc thời gian.
- Người phụ trách.
- Chỉ số đánh giá.
- Cách phối hợp giữa truyền thông và bán hàng.
3.6. Kế hoạch ra mắt thương hiệu
Dành cho thương hiệu mới hoặc thương hiệu rebranding.
Nội dung có thể bao gồm:
- Kế hoạch công bố nội bộ.
- Kế hoạch công bố với khách hàng.
- Kế hoạch cập nhật nhận diện.
- Kế hoạch thay đổi website.
- Kế hoạch thay đổi biển bảng.
- Kế hoạch thay đổi bao bì.
- Kế hoạch báo chí.
- Kế hoạch mạng xã hội.
- Nội dung giải thích sự thay đổi.
- Hoạt động kích hoạt thương hiệu.
- Quản trị phản hồi sau khi ra mắt.
3.7. Kế hoạch ngân sách thương hiệu
TEN Branding giúp doanh nghiệp phân chia ngân sách theo nhóm:
- Nghiên cứu.
- Chiến lược.
- Thiết kế.
- Sản xuất nội dung.
- Website.
- Hình ảnh.
- Video.
- Báo chí.
- Quảng cáo.
- Sự kiện.
- Quản trị.
- Dự phòng rủi ro.
3.8. Kế hoạch nhân sự và phân công
Kế hoạch xác định rõ:
- Người chịu trách nhiệm chính.
- Bộ phận phối hợp.
- Đối tác thực hiện.
- Mốc bàn giao.
- Quy trình phê duyệt.
- Quy trình cập nhật.
- Quy trình kiểm soát chất lượng.
- Cơ chế báo cáo.
3.9. Hệ thống chỉ số đánh giá
Chỉ số có thể bao gồm:
- Mức độ nhận biết thương hiệu.
- Lượng tìm kiếm tên thương hiệu.
- Lượng truy cập trực tiếp.
- Mức độ nhắc đến.
- Tỷ lệ tương tác.
- Lượng khách hàng tiềm năng.
- Tỷ lệ chuyển đổi.
- Mức độ ghi nhớ thông điệp.
- Mức độ hài lòng.
- Tỷ lệ khách hàng quay lại.
- Tỷ lệ giới thiệu.
- Mức độ nhất quán của nhận diện.
- Hiệu quả của từng kênh.
Các gói nhỏ trong nhóm lập kế hoạch
Gói 1: Kế hoạch ra mắt thương hiệu
Dành cho doanh nghiệp mới chuẩn bị xuất hiện trên thị trường.
Gói 2: Kế hoạch phát triển thương hiệu theo giai đoạn
Dành cho doanh nghiệp cần một lộ trình từ nền tảng đến truyền thông và mở rộng.
Gói 3: Kế hoạch truyền thông thương hiệu
Tập trung vào nội dung, kênh, thông điệp, ngân sách và chỉ số truyền thông.
Gói 4: Kế hoạch rebranding và tái ra mắt
Dành cho doanh nghiệp chuẩn bị thay đổi định vị hoặc nhận diện.
Gói 5: Kế hoạch thương hiệu toàn diện
Bao gồm lộ trình, đầu việc, ngân sách, nhân sự, chỉ số và hệ thống quản trị tiến độ.
Kết quả doanh nghiệp nhận được
- Bản kế hoạch phát triển thương hiệu.
- Lộ trình triển khai theo từng giai đoạn.
- Danh sách công việc ưu tiên.
- Kế hoạch nội dung.
- Kế hoạch truyền thông.
- Kế hoạch nhận diện.
- Kế hoạch ngân sách.
- Kế hoạch nhân sự.
- Kế hoạch ra mắt hoặc tái ra mắt.
- Hệ thống chỉ số đánh giá.
- Bảng phân công và tiến độ triển khai.
Chi phí: Liên hệ TEN Branding để được xây dựng kế hoạch phù hợp với mục tiêu và nguồn lực thực tế.
4. GÓI REBRANDING – TÁI ĐỊNH VỊ VÀ LÀM MỚI THƯƠNG HIỆU
Rebranding không chỉ là thay logo
Rebranding là quá trình đánh giá, tái cấu trúc và làm mới thương hiệu để phù hợp với giai đoạn phát triển mới.
Việc thay đổi logo chỉ là một phần nhỏ trong quá trình rebranding. Một dự án rebranding đúng nghĩa có thể liên quan đến:
- Định vị.
- Khách hàng mục tiêu.
- Mô hình kinh doanh.
- Hệ thống sản phẩm.
- Tên thương hiệu.
- Thông điệp.
- Câu chuyện.
- Nhận diện.
- Trải nghiệm khách hàng.
- Văn hóa nội bộ.
- Hệ thống truyền thông.
TEN Branding giúp doanh nghiệp xác định rõ cần thay đổi điều gì, giữ lại điều gì và triển khai sự thay đổi như thế nào để không làm mất đi giá trị thương hiệu đã tích lũy.
Khi nào doanh nghiệp cần rebranding?
Doanh nghiệp có thể cần rebranding khi:
- Nhận diện hiện tại đã lỗi thời.
- Logo không còn phù hợp với quy mô doanh nghiệp.
- Thương hiệu khó tạo sự khác biệt với đối thủ.
- Doanh nghiệp thay đổi mô hình kinh doanh.
- Doanh nghiệp mở rộng ngành hàng.
- Doanh nghiệp tiếp cận nhóm khách hàng mới.
- Thương hiệu có tên gọi khó nhớ hoặc khó mở rộng.
- Hình ảnh thương hiệu thiếu tính chuyên nghiệp.
- Các công ty hoặc sản phẩm cần được hợp nhất.
- Doanh nghiệp sau sáp nhập hoặc tái cấu trúc.
- Thương hiệu gặp vấn đề về uy tín.
- Thị trường đang hiểu sai về doanh nghiệp.
- Thương hiệu không còn phản ánh chất lượng sản phẩm hiện tại.
- Doanh nghiệp chuẩn bị mở rộng chuỗi.
- Doanh nghiệp muốn tiếp cận thị trường quốc tế.
- Hệ thống nhận diện đang bị sử dụng thiếu đồng nhất.
- Thương hiệu phụ thuộc quá nhiều vào hình ảnh cá nhân của người sáng lập.
Các cấp độ rebranding
4.1. Làm mới nhận diện thương hiệu
Phù hợp với doanh nghiệp vẫn giữ nguyên định vị nhưng cần hiện đại hóa hình ảnh.
Có thể bao gồm:
- Tinh chỉnh logo.
- Thiết kế lại logo.
- Điều chỉnh màu sắc.
- Điều chỉnh font chữ.
- Cập nhật phong cách hình ảnh.
- Chuẩn hóa hệ thống nhận diện.
- Xây dựng brand guideline mới.
4.2. Tái định vị thương hiệu
Phù hợp khi doanh nghiệp cần thay đổi cách thị trường nhìn nhận về thương hiệu.
Bao gồm:
- Nghiên cứu lại khách hàng.
- Phân tích lại đối thủ.
- Xác định lại điểm khác biệt.
- Điều chỉnh định vị.
- Điều chỉnh lời hứa thương hiệu.
- Xây dựng thông điệp mới.
- Điều chỉnh hình ảnh phù hợp với định vị mới.
4.3. Đổi tên thương hiệu
Phù hợp khi tên hiện tại:
- Khó đọc.
- Khó nhớ.
- Khó đăng ký.
- Không còn phù hợp.
- Giới hạn phạm vi mở rộng.
- Gây nhầm lẫn.
- Không thể hiện đúng định hướng mới.
TEN Branding hỗ trợ nghiên cứu tên mới, ý nghĩa, câu chuyện và kế hoạch chuyển đổi.
4.4. Tái cấu trúc hệ thống thương hiệu
Dành cho doanh nghiệp có nhiều thương hiệu, sản phẩm hoặc công ty thành viên.
Nội dung có thể bao gồm:
- Đánh giá vai trò từng thương hiệu.
- Xác định thương hiệu cần giữ lại.
- Xác định thương hiệu cần hợp nhất.
- Xác định thương hiệu cần loại bỏ.
- Xây dựng quan hệ giữa thương hiệu mẹ và thương hiệu con.
- Chuẩn hóa cách đặt tên sản phẩm.
- Chuẩn hóa hệ thống nhận diện.
4.5. Rebranding toàn diện
Đây là chương trình thay đổi tổng thể, bao gồm:
- Nghiên cứu.
- Kiểm toán thương hiệu.
- Tái định vị.
- Xây dựng nền tảng chiến lược mới.
- Đổi tên khi cần thiết.
- Thiết kế nhận diện mới.
- Xây dựng thông điệp mới.
- Lập kế hoạch chuyển đổi.
- Lập kế hoạch ra mắt.
- Quản trị phản hồi.
- Đào tạo nội bộ.
- Kiểm soát việc áp dụng nhận diện mới.
Quy trình rebranding tại TEN Branding
Bước 1: Đánh giá thương hiệu hiện tại
TEN Branding đánh giá:
- Giá trị thương hiệu đã tích lũy.
- Nhận thức của khách hàng.
- Điểm mạnh cần giữ lại.
- Điểm yếu cần thay đổi.
- Tài sản nhận diện hiện có.
- Rủi ro khi thay đổi.
- Mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp.
Bước 2: Xác định lý do và mục tiêu rebranding
Mọi thay đổi cần có lý do kinh doanh rõ ràng.
Mục tiêu có thể là:
- Hiện đại hóa thương hiệu.
- Thu hút khách hàng mới.
- Tăng mức độ chuyên nghiệp.
- Hỗ trợ mở rộng thị trường.
- Hợp nhất hệ thống thương hiệu.
- Thay đổi nhận thức.
- Phục hồi uy tín.
- Chuẩn bị cho giai đoạn tăng trưởng mới.
Bước 3: Tái nghiên cứu thị trường và khách hàng
TEN Branding cập nhật:
- Xu hướng mới.
- Hành vi khách hàng.
- Đối thủ mới.
- Thay đổi về kênh truyền thông.
- Thay đổi trong tiêu chí lựa chọn.
- Những khoảng trống mới trên thị trường.
Bước 4: Xây dựng chiến lược thương hiệu mới
Bao gồm:
- Định vị mới.
- Khách hàng ưu tiên.
- Lợi ích cốt lõi.
- Điểm khác biệt.
- Lời hứa thương hiệu.
- Tính cách.
- Giọng nói.
- Thông điệp.
- Câu chuyện.
Bước 5: Phát triển hệ thống nhận diện mới
Tùy phạm vi dự án, hệ thống nhận diện có thể bao gồm:
- Logo.
- Biểu tượng.
- Màu sắc.
- Font chữ.
- Hệ thống đồ họa.
- Phong cách hình ảnh.
- Danh thiếp.
- Văn phòng phẩm.
- Hồ sơ năng lực.
- Catalogue.
- Bao bì.
- Biển bảng.
- Đồng phục.
- Website.
- Mạng xã hội.
- Tài liệu bán hàng.
- Brand guideline.
Bước 6: Lập kế hoạch chuyển đổi
TEN Branding xây dựng danh sách các tài sản cần thay đổi:
- Website.
- Tên miền.
- Email.
- Hợp đồng.
- Biển hiệu.
- Bao bì.
- Catalogue.
- Danh thiếp.
- Đồng phục.
- Hình ảnh trên mạng xã hội.
- Tài liệu bán hàng.
- Tài khoản nền tảng.
- Hồ sơ pháp lý liên quan.
- Thông tin dành cho đối tác và khách hàng.
Các hạng mục được sắp xếp theo mức độ ưu tiên để doanh nghiệp tránh thay đổi thiếu kiểm soát.
Bước 7: Truyền thông nội bộ
Nhân viên cần hiểu:
- Vì sao thương hiệu thay đổi.
- Điều gì thay đổi.
- Điều gì được giữ lại.
- Cách giới thiệu thương hiệu mới.
- Cách sử dụng hệ thống nhận diện.
- Cách trả lời câu hỏi của khách hàng.
Bước 8: Tái ra mắt thương hiệu
Kế hoạch tái ra mắt có thể bao gồm:
- Thông báo chính thức.
- Video giới thiệu.
- Câu chuyện thay đổi.
- Bài viết báo chí.
- Sự kiện.
- Chiến dịch mạng xã hội.
- Nội dung giải thích logo.
- Nội dung giới thiệu định vị mới.
- Hoạt động dành cho khách hàng và đối tác.
Bước 9: Theo dõi phản hồi và điều chỉnh
Sau khi ra mắt, TEN Branding có thể hỗ trợ:
- Theo dõi phản ứng của khách hàng.
- Tổng hợp ý kiến.
- Xử lý thông tin sai lệch.
- Kiểm soát việc áp dụng nhận diện.
- Điều chỉnh thông điệp.
- Đánh giá hiệu quả của rebranding.
Các gói nhỏ trong nhóm rebranding
Gói 1: Refresh nhận diện
Làm mới hình ảnh nhưng giữ lại nền tảng và giá trị nhận biết hiện có.
Gói 2: Thiết kế lại nhận diện
Xây dựng hệ thống logo và nhận diện mới dựa trên định vị hiện tại.
Gói 3: Tái định vị thương hiệu
Thay đổi cách thương hiệu được nhìn nhận trên thị trường.
Gói 4: Đổi tên và xây dựng lại thương hiệu
Bao gồm nghiên cứu tên mới, chiến lược mới, nhận diện mới và kế hoạch chuyển đổi.
Gói 5: Rebranding toàn diện
Bao gồm nghiên cứu, chiến lược, đặt tên khi cần, nhận diện, kế hoạch chuyển đổi, tái ra mắt và quản trị sau ra mắt.
Kết quả doanh nghiệp nhận được
- Báo cáo đánh giá thương hiệu hiện tại.
- Đề xuất mức độ rebranding.
- Chiến lược thương hiệu mới.
- Định vị mới.
- Hệ thống thông điệp mới.
- Tên thương hiệu mới nếu có.
- Hệ thống nhận diện mới.
- Brand guideline.
- Kế hoạch chuyển đổi.
- Kế hoạch truyền thông nội bộ.
- Kế hoạch tái ra mắt.
- Kế hoạch quản trị phản hồi sau rebranding.
Chi phí: Liên hệ TEN Branding để xác định phạm vi rebranding phù hợp.
5. GÓI QUẢN TRỊ THƯƠNG HIỆU
Duy trì hình ảnh thương hiệu nhất quán trong dài hạn
Xây dựng thương hiệu không kết thúc sau khi hoàn thành logo, bộ nhận diện hoặc chiến dịch ra mắt.
Thương hiệu được hình thành mỗi ngày thông qua:
- Nội dung doanh nghiệp đăng tải.
- Cách nhân viên tư vấn.
- Chất lượng sản phẩm.
- Cách xử lý phản hồi.
- Hình ảnh trên website.
- Hoạt động trên mạng xã hội.
- Tin tức trên báo chí.
- Đánh giá của khách hàng.
- Trải nghiệm tại điểm bán.
- Hành vi của lãnh đạo và nhân viên.
- Cách doanh nghiệp phản ứng khi có sự cố.
Chỉ một điểm chạm thiếu nhất quán cũng có thể làm giảm niềm tin của khách hàng.
Gói quản trị thương hiệu của TEN Branding giúp doanh nghiệp kiểm soát hình ảnh, thông điệp và trải nghiệm thương hiệu trong quá trình vận hành.
Các hạng mục quản trị thương hiệu
5.1. Quản trị hệ thống nhận diện
TEN Branding kiểm tra và hướng dẫn việc sử dụng:
- Logo.
- Màu sắc.
- Font chữ.
- Biểu tượng.
- Hình ảnh.
- Template.
- Bao bì.
- Biển bảng.
- Website.
- Mạng xã hội.
- Tài liệu truyền thông.
- Tài liệu bán hàng.
Mục tiêu là bảo đảm thương hiệu xuất hiện nhất quán ở mọi điểm chạm.
5.2. Quản trị thông điệp
TEN Branding kiểm soát:
- Thông điệp tổng thể.
- Thông điệp sản phẩm.
- Nội dung quảng cáo.
- Nội dung mạng xã hội.
- Bài viết báo chí.
- Hồ sơ giới thiệu.
- Nội dung của đội ngũ bán hàng.
- Nội dung xử lý phản hồi.
- Nội dung dành cho đối tác.
- Nội dung tuyển dụng.
5.3. Quản trị nội dung thương hiệu
Bao gồm:
- Định hướng chủ đề.
- Kiểm tra tính phù hợp.
- Kiểm tra giọng nói.
- Kiểm tra thông tin.
- Kiểm tra mức độ nhất quán.
- Đề xuất điều chỉnh nội dung.
- Lập khung nội dung theo tháng hoặc quý.
- Đánh giá hiệu quả nội dung.
5.4. Quản trị hình ảnh trên nền tảng số
TEN Branding theo dõi và đánh giá hình ảnh thương hiệu trên:
- Website.
- Google.
- Facebook.
- TikTok.
- YouTube.
- LinkedIn.
- Báo chí.
- Diễn đàn.
- Cộng đồng.
- Nền tảng đánh giá.
- Hệ thống đối tác và đại lý.
5.5. Theo dõi thông tin và danh tiếng thương hiệu
Nội dung theo dõi có thể bao gồm:
- Tin tức mới.
- Bài viết nhắc đến thương hiệu.
- Bình luận của khách hàng.
- Đánh giá tích cực.
- Đánh giá tiêu cực.
- Thông tin sai lệch.
- Nội dung giả mạo.
- Tranh luận trong cộng đồng.
- Phản hồi về sản phẩm.
- Phản hồi về dịch vụ.
- Hoạt động của đối thủ.
5.6. Quản trị phản hồi khách hàng
TEN Branding hỗ trợ xây dựng nguyên tắc phản hồi:
- Bình luận tích cực.
- Câu hỏi thông thường.
- Khiếu nại.
- Đánh giá một sao.
- Thông tin chưa chính xác.
- Khách hàng tức giận.
- Tranh chấp công khai.
- Nội dung có dấu hiệu công kích.
- Vấn đề liên quan đến sản phẩm.
- Vấn đề liên quan đến nhân viên.
5.7. Xử lý vấn đề truyền thông
Khi xuất hiện vấn đề, TEN Branding hỗ trợ doanh nghiệp:
- Xác minh thông tin.
- Đánh giá mức độ ảnh hưởng.
- Xác định nhóm đối tượng liên quan.
- Xây dựng thông điệp phản hồi.
- Lựa chọn người phát ngôn.
- Lựa chọn kênh phản hồi.
- Chuẩn bị câu hỏi và câu trả lời.
- Theo dõi phản ứng.
- Cập nhật thông tin.
- Đánh giá sau sự cố.
5.8. Quản trị khủng hoảng thương hiệu
Đối với các vấn đề nghiêm trọng, quy trình có thể bao gồm:
- Thành lập nhóm xử lý.
- Phân loại mức độ khủng hoảng.
- Tổng hợp dữ liệu.
- Xác định nguồn phát sinh.
- Xây dựng kịch bản phản hồi.
- Kiểm soát phát ngôn.
- Làm việc với báo chí và cộng đồng.
- Cập nhật liên tục cho các bên liên quan.
- Theo dõi diễn biến.
- Phục hồi niềm tin sau khủng hoảng.
5.9. Quản trị thương hiệu nội bộ
Nhân viên là một trong những điểm chạm quan trọng nhất của thương hiệu.
TEN Branding có thể hỗ trợ:
- Tài liệu giới thiệu thương hiệu cho nhân viên.
- Hướng dẫn sử dụng nhận diện.
- Hướng dẫn giao tiếp.
- Hướng dẫn giới thiệu doanh nghiệp.
- Đào tạo giá trị cốt lõi.
- Đào tạo đội ngũ bán hàng.
- Đào tạo đội ngũ chăm sóc khách hàng.
- Đánh giá mức độ hiểu thương hiệu.
- Chuẩn hóa trải nghiệm nội bộ.
5.10. Kiểm tra thương hiệu định kỳ
Hoạt động kiểm tra có thể thực hiện theo tháng, quý hoặc từng chiến dịch.
Nội dung kiểm tra:
- Mức độ nhất quán của nhận diện.
- Mức độ nhất quán của thông điệp.
- Chất lượng nội dung.
- Hình ảnh trên các kênh.
- Phản hồi khách hàng.
- Các vấn đề đang phát sinh.
- Hiệu quả hoạt động thương hiệu.
- Danh sách hạng mục cần cải thiện.
Các gói nhỏ trong nhóm quản trị thương hiệu
Gói 1: Kiểm soát nhận diện thương hiệu
Phù hợp với doanh nghiệp có nhiều phòng ban, chi nhánh, đại lý hoặc đối tác sử dụng nhận diện.
Gói 2: Quản trị nội dung và thông điệp
Tập trung vào nội dung, hình ảnh, giọng nói và tính nhất quán trên các kênh.
Gói 3: Theo dõi danh tiếng thương hiệu
Theo dõi tin tức, đánh giá, thảo luận và các vấn đề có thể ảnh hưởng đến uy tín.
Gói 4: Tư vấn xử lý truyền thông
Hỗ trợ doanh nghiệp xử lý phản hồi tiêu cực, thông tin sai lệch và sự cố truyền thông.
Gói 5: Quản trị thương hiệu định kỳ
Đồng hành theo tháng hoặc quý, bao gồm kiểm tra, tư vấn, điều chỉnh và báo cáo.
Gói 6: Quản trị thương hiệu toàn diện
Bao gồm nhận diện, thông điệp, nội dung, danh tiếng, truyền thông nội bộ, xử lý vấn đề và quản trị khủng hoảng.
Kết quả doanh nghiệp nhận được
- Hệ thống nguyên tắc quản trị thương hiệu.
- Quy trình phê duyệt hình ảnh và nội dung.
- Checklist kiểm tra nhận diện.
- Hướng dẫn phản hồi khách hàng.
- Bộ kịch bản xử lý tình huống.
- Báo cáo theo dõi hình ảnh thương hiệu.
- Báo cáo đánh giá định kỳ.
- Danh sách vấn đề và đề xuất cải thiện.
- Kế hoạch xử lý truyền thông.
- Kế hoạch phục hồi hình ảnh khi cần thiết.
Chi phí: Liên hệ TEN Branding để lựa chọn hình thức quản trị theo dự án, theo tháng hoặc theo quý.
DOANH NGHIỆP NÊN LỰA CHỌN GÓI NÀO?
Chọn gói nghiên cứu thương hiệu khi:
- Doanh nghiệp chuẩn bị ra mắt.
- Chưa hiểu rõ khách hàng.
- Chưa xác định được điểm khác biệt.
- Muốn nghiên cứu tên thương hiệu.
- Muốn đánh giá lại thương hiệu hiện tại.
- Chuẩn bị xây dựng chiến lược.
Chọn gói chiến lược thương hiệu khi:
- Đã có dữ liệu nhưng chưa có định hướng.
- Các bộ phận chưa thống nhất về thương hiệu.
- Thông điệp còn thiếu rõ ràng.
- Thương hiệu chưa có định vị.
- Doanh nghiệp chuẩn bị mở rộng.
- Cần xây dựng nền tảng phát triển dài hạn.
Chọn gói lập kế hoạch thương hiệu khi:
- Đã có chiến lược nhưng chưa biết triển khai.
- Có nhiều đầu việc nhưng chưa biết ưu tiên.
- Cần kế hoạch ra mắt.
- Cần kế hoạch truyền thông.
- Cần xác định ngân sách, nhân sự và tiến độ.
Chọn gói rebranding khi:
- Hình ảnh thương hiệu đã lỗi thời.
- Doanh nghiệp thay đổi định hướng.
- Thương hiệu cần tiếp cận khách hàng mới.
- Tên gọi hoặc nhận diện không còn phù hợp.
- Doanh nghiệp cần tái định vị.
- Doanh nghiệp chuẩn bị bước vào giai đoạn tăng trưởng mới.
Chọn gói quản trị thương hiệu khi:
- Doanh nghiệp đã có nền tảng thương hiệu.
- Có nhiều kênh truyền thông.
- Có nhiều chi nhánh hoặc đại lý.
- Hình ảnh đang thiếu đồng nhất.
- Cần theo dõi danh tiếng.
- Cần hỗ trợ xử lý vấn đề truyền thông.
- Cần đơn vị đồng hành dài hạn.
QUY TRÌNH LÀM VIỆC CỦA TEN BRANDING
Bước 1: Tiếp nhận nhu cầu
TEN Branding tìm hiểu:
- Mô hình kinh doanh.
- Sản phẩm và dịch vụ.
- Khách hàng.
- Thị trường.
- Hiện trạng thương hiệu.
- Mục tiêu.
- Vấn đề doanh nghiệp đang gặp.
- Phạm vi cần hỗ trợ.
- Nguồn lực triển khai.
Bước 2: Đánh giá và xác định phạm vi
TEN Branding xác định doanh nghiệp cần:
- Nghiên cứu.
- Chiến lược.
- Kế hoạch.
- Rebranding.
- Quản trị.
- Hoặc một chương trình kết hợp nhiều nhóm giải pháp.
Bước 3: Đề xuất phương án
Phương án có thể bao gồm:
- Mục tiêu dự án.
- Phạm vi công việc.
- Phương pháp triển khai.
- Các hạng mục bàn giao.
- Trách nhiệm của các bên.
- Tiến độ dự kiến.
- Chi phí thực hiện.
Bước 4: Triển khai
Dự án được triển khai theo từng giai đoạn, có báo cáo, trao đổi và thống nhất với doanh nghiệp tại các mốc quan trọng.
Bước 5: Bàn giao và hướng dẫn áp dụng
TEN Branding không chỉ bàn giao tài liệu mà còn hướng dẫn doanh nghiệp sử dụng kết quả vào hoạt động thực tế.
Bước 6: Đồng hành và tối ưu
Sau dự án, doanh nghiệp có thể tiếp tục sử dụng dịch vụ quản trị, kiểm tra và tư vấn định kỳ.
TẠI SAO CẦN XÂY DỰNG THƯƠNG HIỆU THEO MỘT HỆ THỐNG?
Khi nghiên cứu, chiến lược, kế hoạch, nhận diện và quản trị được triển khai rời rạc, thương hiệu rất dễ mất phương hướng.
Một hệ thống thương hiệu bài bản giúp doanh nghiệp:
- Hiểu rõ thị trường.
- Hiểu đúng khách hàng.
- Xác định được lợi thế cạnh tranh.
- Tạo ra sự khác biệt.
- Truyền tải thông điệp nhất quán.
- Xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp.
- Hỗ trợ hoạt động bán hàng.
- Tăng mức độ tin cậy.
- Giảm lãng phí trong truyền thông.
- Dễ dàng đào tạo nhân viên.
- Dễ dàng mở rộng sản phẩm và thị trường.
- Chủ động xử lý các vấn đề về hình ảnh.
- Tích lũy giá trị thương hiệu trong dài hạn.
TEN BRANDING – ĐỒNG HÀNH TỪ NỀN TẢNG ĐẾN QUẢN TRỊ THƯƠNG HIỆU
TEN Branding không chỉ cung cấp một logo, một bộ nhận diện hay một bản kế hoạch.
Chúng tôi cùng doanh nghiệp trả lời những câu hỏi quan trọng nhất:
- Thương hiệu đang đứng ở đâu?
- Thương hiệu nên phục vụ ai?
- Thương hiệu cần khác biệt như thế nào?
- Hình ảnh nào phù hợp với định hướng phát triển?
- Doanh nghiệp cần triển khai những công việc gì?
- Làm thế nào để duy trì hình ảnh thương hiệu nhất quán?
- Làm thế nào để bảo vệ và gia tăng giá trị thương hiệu trong dài hạn?
Tùy theo nhu cầu, doanh nghiệp có thể lựa chọn từng gói riêng lẻ hoặc triển khai trọn bộ năm nhóm giải pháp:
Nghiên cứu thương hiệu → Chiến lược thương hiệu → Kế hoạch phát triển → Rebranding → Quản trị thương hiệu.
Mỗi doanh nghiệp có một hiện trạng và bài toán khác nhau. Vì vậy, phạm vi công việc và giải pháp sẽ được TEN Branding xây dựng riêng dựa trên mục tiêu thực tế.
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN GIẢI PHÁP THƯƠNG HIỆU
Doanh nghiệp đang cần:
- Xây dựng một thương hiệu mới?
- Nghiên cứu và đặt tên thương hiệu?
- Xác định định vị?
- Xây dựng chiến lược?
- Lập kế hoạch phát triển?
- Thiết kế lại nhận diện?
- Rebranding toàn diện?
- Quản trị hình ảnh và danh tiếng thương hiệu?
Hãy liên hệ với TEN Branding để được đánh giá hiện trạng và đề xuất giải pháp phù hợp.
Chi phí dịch vụ: Liên hệ.
TEN Branding – Nghiên cứu đúng, xây dựng rõ, triển khai có kế hoạch và quản trị thương hiệu dài hạn.
